|
|
|
Thời gian
|
Hạng mục
|
Nội dung
|
Khu vực ảnh hưởng
|
|
09/1994
|
Bão
|
Bão số 7 năm 1994
|
Quảng Bình,
|
|
08/1994
|
Bão
|
Bão số 5 năm 1994
|
Quảng Bình,
|
|
12/1993
|
Lũ quét
|
Lũ quét năm 1993
|
Thanh Hoá,
|
|
12/1993
|
Bão
|
Bão số 11 năm 1993
|
|
|
12/1993
|
Dông lốc
|
Lốc năm 1993
|
Vùng Đông Bắc,
|
|
12/1993
|
Tổng hợp thiệt hại
|
Tổng hợp thiệt hại thiên tai năm 1993
|
Vùng Đông Bắc,
|
|
11/1993
|
Bão
|
Bão số 10 năm 1993
|
Bình Phước,
|
|
10/1993
|
Lũ lụt
|
Lũ Miền Trung 19/ T10 năm 1993
|
Kon Tum,
|
|
10/1993
|
Lũ lụt
|
Lũ Miền Trung từ 2-7/ 10/ 1993
|
Tây Ninh,
|
|
09/1993
|
Lũ lụt
|
Mưa lũ tại Nghệ An và Hà Tĩnh từ 6-11/9/1993
|
TP. Hồ Chí Minh,
|
|
07/1993
|
Bão
|
Bão số 2 (bão Lewis) năm 1993
|
Bà Rịa - Vũng Tàu,
|
|
12/1992
|
Dông lốc
|
Lốc năm 1992
|
Thanh Hoá,
|
|
12/1992
|
Lũ quét
|
Lũ quét năm 1992
|
Hà Tĩnh,
|
|
12/1992
|
Bão
|
Bão năm 1992 (tổng hợp)
|
Thừa Thiên Huế,
|
|
12/1992
|
Lũ lụt
|
Lũ năm 1992 (tổng hợp)
|
Nghệ An,
|
|
12/1992
|
Tổng hợp thiệt hại
|
Tổng hợp thiệt hại thiên tai năm 1992
|
Vùng Đông Bắc,
|
|
10/1992
|
Lũ lụt
|
Lũ ngày 5-10 tháng 10 năm 1992
|
TP. Hồ Chí Minh,
|
|
10/1992
|
Bão
|
Bão số 6-7 năm 1992
|
Yên Bái,
|
|
10/1992
|
Bão
|
Bão số 7 năm 1992 (cùng với không khí lạnh)
|
Gia Lai,
|
|
10/1992
|
Thiên tai khác
|
Nước dâng năm 1992
|
Bà Rịa - Vũng Tàu,
|
|
Liên kết
|